Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "đường băng" (1)
đường băng
Tiếng Anh
Danh từRunway
Máy bay đang chạy trên đường băng chuẩn bị cất cánh.
The airplane is on the runway, preparing for takeoff.
Từ liên quan "đường băng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "đường băng" (5)
Các quả bom dẫn đường bằng GPS đã tấn công chính xác mục tiêu.
GPS-guided bombs accurately hit the target.
Máy bay đang chạy trên đường băng chuẩn bị cất cánh.
The airplane is on the runway, preparing for takeoff.
Thảm đỏ được trải trên đường băng sân bay để chào đón Tổng thống.
A red carpet was laid on the airport runway to welcome the President.
Máy bay sau đó rơi xuống đường băng.
The plane then fell onto the runway.
Phi cơ Airbus A330 của hãng hàng không đang lăn bánh ra đường băng.
The airline's Airbus A330 aircraft was taxiing towards the runway.
